Afumati
România
Afumati Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Afumati ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Liga 2
Afumati ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Afumati là đội đầu tiên ghi bàn trong 11% trong suốt Liga 2
Afumati không ghi được bàn trong 25% tại Liga 2
Bàn thua
Afumati để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Liga 2
Afumati để thủng lưới trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Afumati đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Liga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Afumati đã tham gia trong Liga 2
Afumati tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại Liga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Afumati tại Liga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Afumati tại Liga 2
CDG thống kê
Afumati đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Liga 2
Afumati ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Liga 2
Afumati ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Liga 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Afumati ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Liga 2
Afumati chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga 2
Afumati chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Liga 2
Afumati ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Liga 2
Afumati chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga 2
Afumati chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Liga 2
Kèo Chấp Thống Kê
Afumati ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Liga 2
Trong hiệp một, Afumati ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Liga 2
Trong hiệp hai, Afumati ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Liga 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Afumati thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Liga 2
Afumati có trung bình 0.89 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, Afumati thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, Afumati có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, Afumati thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, Afumati có trung bình 0.75 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Phạt Góc Thống Kê
Afumati thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Liga 2
Afumati có trung bình 2.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, Afumati thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Liga 2
Afumati có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, Afumati thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Liga 2
Afumati có trung bình 1.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Afumati Bàn
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:4 | 3 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:3 | 4 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6:7 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:8 | -5 | 1 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:2 | 2 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:6 | -2 | 4 | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:9 | -6 | 0 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 3 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:6 | 3 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:2 | 4 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | 7:15 | -8 | 1 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 4 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:1 | 4 | 5 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 5 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 1 | 3 | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:10 | -9 | 0 |
- Playoffs